Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
5,150
Thống kê thi đấu các năm
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
2025-2026 Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ(Thống kê tỷ số chính xác) 281 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 56 19.93%
2 1:1 38 13.52%
3 1:0 23 8.19%
4 0:0 22 7.83%
5 2:0 20 7.12%
6 2:1 19 6.76%
7 1:2 17 6.05%
8 0:3 13 4.63%
9 0:1 12 4.27%
10 3:1 12 4.27%
11 0:2 11 3.91%
12 3:0 10 3.56%
13 2:2 8 2.85%
14 1:3 7 2.49%
15 2:3 5 1.78%
16 3:2 4 1.42%
17 3:3 4 1.42%
2024-2025 Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ(Thống kê tỷ số chính xác) 385 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 49 12.73%
2 1:0 48 12.47%
3 1:1 40 10.39%
4 0:1 33 8.57%
5 0:0 28 7.27%
6 2:0 28 7.27%
7 2:1 27 7.01%
8 1:2 23 5.97%
9 3:0 22 5.71%
10 2:2 20 5.19%
11 0:2 19 4.94%
12 3:1 12 3.12%
13 3:2 11 2.86%
14 1:3 9 2.34%
15 0:3 7 1.82%
16 2:3 5 1.3%
17 3:3 4 1.04%
2023-2024 Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ(Thống kê tỷ số chính xác) 311 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 46 14.79%
2 0:1 32 10.29%
3 0:0 29 9.32%
4 2:0 29 9.32%
5 2:1 28 9%
6 1:0 26 8.36%
7 Khác 26 8.36%
8 0:2 20 6.43%
9 1:2 16 5.14%
10 0:3 13 4.18%
11 3:0 12 3.86%
12 3:1 10 3.22%
13 1:3 7 2.25%
14 2:3 6 1.93%
15 3:2 6 1.93%
16 2:2 5 1.61%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 977 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 131 13.41%
2 1:1 124 12.69%
3 1:0 97 9.93%
4 0:0 79 8.09%
5 2:0 77 7.88%
6 0:1 77 7.88%
7 2:1 74 7.57%
8 1:2 56 5.73%
9 0:2 50 5.12%
10 3:0 44 4.5%
11 3:1 34 3.48%
12 0:3 33 3.38%
13 2:2 33 3.38%
14 1:3 23 2.35%
15 3:2 21 2.15%
16 2:3 16 1.64%
17 3:3 8 0.82%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán