Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
5,150
Thống kê thi đấu các năm
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru
2026 Giải Vô Địch Quốc Gia Peru(Thống kê tỷ số chính xác) 45 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 10 22.22%
2 1:1 6 13.33%
3 0:0 4 8.89%
4 2:1 4 8.89%
5 1:2 4 8.89%
6 2:0 4 8.89%
7 3:1 3 6.67%
8 2:2 2 4.44%
9 2:3 2 4.44%
10 Khác 2 4.44%
11 0:1 1 2.22%
12 0:2 1 2.22%
13 3:2 1 2.22%
14 3:3 1 2.22%
15 0:3 0 0%
16 1:3 0 0%
17 3:0 0 0%
2025 Giải Vô Địch Quốc Gia Peru(Thống kê tỷ số chính xác) 333 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 37 11.11%
2 1:0 34 10.21%
3 Khác 33 9.91%
4 2:1 33 9.91%
5 0:1 31 9.31%
6 0:0 27 8.11%
7 1:2 26 7.81%
8 2:0 23 6.91%
9 3:0 20 6.01%
10 2:2 16 4.8%
11 3:1 14 4.2%
12 0:2 12 3.6%
13 3:2 12 3.6%
14 1:3 4 1.2%
15 0:3 4 1.2%
16 2:3 4 1.2%
17 3:3 3 0.9%
2024 Giải Vô Địch Quốc Gia Peru(Thống kê tỷ số chính xác) 306 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 39 12.75%
2 2:0 35 11.44%
3 1:1 34 11.11%
4 Khác 33 10.78%
5 2:1 26 8.5%
6 0:0 24 7.84%
7 1:2 23 7.52%
8 2:2 17 5.56%
9 3:0 14 4.58%
10 3:1 14 4.58%
11 0:1 12 3.92%
12 0:2 11 3.59%
13 3:2 9 2.94%
14 1:3 6 1.96%
15 2:3 4 1.31%
16 0:3 3 0.98%
17 3:3 2 0.65%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 684 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 83 12.13%
2 1:1 77 11.26%
3 Khác 68 9.94%
4 2:1 63 9.21%
5 2:0 62 9.06%
6 0:0 55 8.04%
7 1:2 53 7.75%
8 0:1 44 6.43%
9 2:2 35 5.12%
10 3:0 34 4.97%
11 3:1 31 4.53%
12 0:2 24 3.51%
13 3:2 22 3.22%
14 1:3 10 1.46%
15 2:3 10 1.46%
16 0:3 7 1.02%
17 3:3 6 0.88%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán