Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
5,150
Thống kê thi đấu các năm
Cúp Nedbank
2025-2026 Cúp Nedbank(Thống kê tỷ số chính xác) 31 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:0 6 19.35%
2 0:1 6 19.35%
3 2:1 4 12.9%
4 1:1 3 9.68%
5 1:0 3 9.68%
6 2:0 2 6.45%
7 Khác 2 6.45%
8 0:3 2 6.45%
9 1:2 1 3.23%
10 2:2 1 3.23%
11 3:0 1 3.23%
12 1:3 0 0%
13 0:2 0 0%
14 2:3 0 0%
15 3:1 0 0%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
2024-2025 Cúp Nedbank(Thống kê tỷ số chính xác) 38 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 5 13.16%
2 0:2 4 10.53%
3 0:1 4 10.53%
4 1:0 4 10.53%
5 1:3 3 7.89%
6 0:0 3 7.89%
7 2:0 3 7.89%
8 1:2 3 7.89%
9 1:1 2 5.26%
10 2:1 2 5.26%
11 3:1 2 5.26%
12 0:3 1 2.63%
13 2:2 1 2.63%
14 3:0 1 2.63%
15 2:3 0 0%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
2023-2024 Cúp Nedbank(Thống kê tỷ số chính xác) 39 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 6 15.38%
2 1:1 6 15.38%
3 1:2 4 10.26%
4 0:0 4 10.26%
5 2:0 3 7.69%
6 0:2 3 7.69%
7 1:0 2 5.13%
8 1:3 2 5.13%
9 0:1 2 5.13%
10 2:1 2 5.13%
11 0:3 1 2.56%
12 2:2 1 2.56%
13 3:0 1 2.56%
14 3:1 1 2.56%
15 3:2 1 2.56%
16 2:3 0 0%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 108 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:0 13 12.04%
2 Khác 13 12.04%
3 0:1 12 11.11%
4 1:1 11 10.19%
5 1:0 9 8.33%
6 1:2 8 7.41%
7 2:1 8 7.41%
8 2:0 8 7.41%
9 0:2 7 6.48%
10 1:3 5 4.63%
11 0:3 4 3.7%
12 2:2 3 2.78%
13 3:0 3 2.78%
14 3:1 3 2.78%
15 3:2 1 0.93%
16 2:3 0 0%
17 3:3 0 0%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán